East Money Information Co.,Ltd.
300059
Xếp hạng trong cổ phiếu
#592
East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services... East Money Information Co., Ltd. runs a leading online financial services platform throughout China. The company's core business involves offering various services such as investment management, asset administration, and securities trading. Established in 2004, it is headquartered in Shanghai. Initially known as Shanghai Dong Cai Information Technology Company Limited, the firm officially adopted its current name, East Money Information Co., Ltd., in January 2008.
Giá cổ phiếu
$2.60
Vốn hóa thị trường
$41.18B
Thay đổi (1 ngày)
-0.66%
Thay đổi (1 năm)
-25.94%
Quốc gia
CN
Giao dịch East Money Information Co.,Ltd. (300059)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của East Money Information Co.,Ltd. (300059)
East Money Information Co.,Ltd. (mã cổ phiếu: 300059) đã thực hiện tổng cộng 16 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $0.35
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0055
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $0.35
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0055
Các khoản chi trả cổ tức của East Money Information Co.,Ltd. (300059) từ 2010 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.06 | 0.00% |
| 2025 | $0.06 | 50.00% |
| 2024 | $0.04 | -42.86% |
| 2023 | $0.07 | 4.95% |
| 2022 | $0.0667 | 92.22% |
| 2021 | $0.0347 | 139.31% |
| 2020 | $0.0145 | 51.04% |
| 2019 | $0.0096 | 43.28% |
| 2018 | $0.0067 | -40.18% |
| 2017 | $0.0112 | -27.74% |
| 2016 | $0.0155 | 134.85% |
| 2015 | $0.0066 | 200.00% |
| 2014 | $0.0022 | -29.03% |
| 2013 | $0.0031 | 63.16% |
| 2012 | $0.0019 | 0.00% |
| 2011 | $0.0019 | -26.92% |
| 2010 | $0.0026 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.06 | 0.00% |
| 2025 | $0.06 | 50.00% |
| 2024 | $0.04 | -52.38% |
| 2023 | $0.084 | -12.50% |
| 2022 | $0.096 | 92.00% |
| 2021 | $0.05 | 66.67% |
| 2020 | $0.03 | 25.00% |
| 2019 | $0.024 | 20.00% |
| 2018 | $0.02 | -50.00% |
| 2017 | $0.04 | -60.00% |
| 2016 | $0.1 | 66.67% |
| 2015 | $0.06 | 66.67% |
| 2014 | $0.036 | -64.00% |
| 2013 | $0.1 | 0.00% |
| 2012 | $0.1 | -33.33% |
| 2011 | $0.15 | -25.00% |
| 2010 | $0.2 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 166.00% |
US
|
|
| 107.00% |
US
|
|
| 53.00% |
US
|
|
| 126.00% |
US
|
|
| 0.00% |
DE
|