Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd.
300033
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1092
Operating across China, Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd.... Operating across China, Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. delivers a range of internet-based financial information solutions. The firm's core expertise lies in handling financial data and offering cloud-centric information services. Its extensive portfolio also encompasses online trading platforms, comprehensive financial data and analytical insights, mobile financial applications, and fund distribution, alongside various other related products and services. Established in 1995, the company maintains its principal office in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$28.38
Vốn hóa thị trường
$21.36B
Thay đổi (1 ngày)
-0.53%
Thay đổi (1 năm)
-19.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. (300033)
Danh mục
Technology
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. (300033)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 752.64M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 752.64M. Vào cuối December 2023, công ty có 537.34M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. (300033) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 752.64M | 40.00% |
| 2024 | 537.60M | 0.05% |
| 2023 | 537.34M | -0.05% |
| 2022 | 537.60M | 0.00% |
| 2021 | 537.60M | 0.00% |
| 2020 | 537.60M | 0.01% |
| 2019 | 537.53M | 0.06% |
| 2018 | 537.23M | -0.05% |
| 2017 | 537.52M | -0.18% |
| 2016 | 538.48M | 0.13% |
| 2015 | 537.77M | -2.15% |
| 2014 | 549.60M | 0.28% |
| 2013 | 548.05M | 0.33% |
| 2012 | 546.24M | 1.76% |
| 2011 | 536.80M | -0.01% |
| 2010 | 536.86M | 32.90% |
| 2009 | 403.97M | 0.08% |
| 2008 | 403.64M | 4.13% |
| 2007 | 387.63M | 0.00% |
| 2006 | 387.63M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 820.00M | 8.95% |
US
|
|
| 1.03B | 37.25% |
US
|
|
| 2.04B | 170.58% |
US
|