Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd.
300033
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1091
Operating across China, Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd.... Operating across China, Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. delivers a range of internet-based financial information solutions. The firm's core expertise lies in handling financial data and offering cloud-centric information services. Its extensive portfolio also encompasses online trading platforms, comprehensive financial data and analytical insights, mobile financial applications, and fund distribution, alongside various other related products and services. Established in 1995, the company maintains its principal office in Hangzhou, China.
Giá cổ phiếu
$28.38
Vốn hóa thị trường
$21.36B
Thay đổi (1 ngày)
-0.53%
Thay đổi (1 năm)
-19.72%
Quốc gia
CN
Giao dịch Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. (300033)
Danh mục
Technology
Thu nhập của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. (300033)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $589.15M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd., lợi nhuận hiện tại của công ty là $589.15M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $212.04M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $267.00M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Hithink RoyalFlush Information Network Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $589.15M | 118.85% |
| 2024 | $269.20M | 26.96% |
| 2023 | $212.04M | -20.58% |
| 2022 | $267.00M | -18.77% |
| 2021 | $328.68M | 18.34% |
| 2020 | $277.75M | 102.90% |
| 2019 | $136.89M | 37.91% |
| 2018 | $99.26M | -19.89% |
| 2017 | $123.91M | -34.82% |
| 2016 | $190.10M | 10.22% |
| 2015 | $172.48M | 1,600.90% |
| 2014 | $10.14M | 166.44% |
| 2013 | $3.81M | -12.41% |
| 2012 | $4.35M | -58.53% |
| 2011 | $10.48M | -32.57% |
| 2010 | $15.54M | 27.33% |
| 2009 | $12.20M | 94.48% |
| 2008 | $6.28M | -17.51% |
| 2007 | $7.61M | 407.49% |
| 2006 | $1.50M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $12.41B | 2,006.92% |
US
|
|
| $2.35B | 298.20% |
US
|
|
| $6.62B | 1,022.79% |
US
|