Siasun Robot&Automation Co.,Ltd.
300024
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4820
Siasun Robot&Automation Co.,Ltd. is a leading company operating within China's... Siasun Robot&Automation Co.,Ltd. is a leading company operating within China's robotics sector. The firm offers a wide array of robotic solutions, including collaborative, mobile, intelligent, industrial, and service robots. Additionally, its product range features sophisticated automation systems like automated guided vehicles (AGVs) for chassis marriage and assembly, spot welding setups, intelligent logistics platforms, automated storage and retrieval systems (AS/RS), electronics assembly lines, automated vertical warehousing, and automated charging and swapping systems. The company was founded in Shenyang, China, in the year 2000, where its headquarters remain.
Giá cổ phiếu
$1.93
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$3.02B
Thay đổi (1 ngày)
0.55%
Thay đổi (1 năm)
-24.77%
Quốc gia
CN
Giao dịch Siasun Robot&Automation Co.,Ltd. (300024)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Siasun Robot&Automation Co.,Ltd. (300024)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.57B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Siasun Robot&Automation Co.,Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.57B. Vào cuối December 2024, công ty có 1.57B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Siasun Robot&Automation Co.,Ltd. (300024) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.57B | -0.01% |
| 2025 | 1.57B | 0.01% |
| 2024 | 1.57B | 0.89% |
| 2023 | 1.55B | 0.10% |
| 2022 | 1.55B | 0.00% |
| 2021 | 1.55B | 0.00% |
| 2020 | 1.55B | 0.55% |
| 2019 | 1.54B | -1.19% |
| 2018 | 1.56B | -0.01% |
| 2017 | 1.56B | 0.02% |
| 2016 | 1.56B | 0.01% |
| 2015 | 1.56B | 59.67% |
| 2014 | 977.01M | -0.94% |
| 2013 | 986.29M | 0.58% |
| 2012 | 980.65M | 0.50% |
| 2011 | 975.74M | -1.35% |
| 2010 | 989.12M | 27.67% |
| 2009 | 774.72M | 11.41% |
| 2008 | 695.38M | 8.63% |
| 2007 | 640.14M | -0.05% |
| 2006 | 640.48M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.25B | -20.10% |
US
|
|
| 774.05M | -50.56% |
DE
|
|
| 562.33M | -64.08% |
FR
|
|
| 848.58M | -45.80% |
DE
|
|
| 126.10M | -91.95% |
US
|