Top Markets
Coin of the day
STI Foods Holdings,Inc. STI Foods Holdings,Inc.

STI Foods Holdings,Inc.

2932
Xếp hạng trong cổ phiếu #20532
STI Foods Holdings, Inc. specializes in the creation and distribution of a... STI Foods Holdings, Inc. specializes in the creation and distribution of a diverse range of food products, with a significant emphasis on seafood. Their extensive catalog features prepared items such as salmon roe rice balls, grilled salted mackerel, and various other offerings including octopus, broccoli, potato basil sauce, roasted mesaba, olive oil mackerel, saury with mushrooms in olive oil, beef tendon stew, miso-simmered Norwegian mackerel, delicate soft roe, and garlic butter-flavored mussels. Founded in 1988, the company is headquartered in Minato, Japan.
Giá cổ phiếu
$7.19
Vốn hóa thị trường
$127.82M
Thay đổi (1 ngày)
-0.36%
Thay đổi (1 năm)
-19.95%
Quốc gia
JP
Giao dịch STI Foods Holdings,Inc. (2932)
Tỷ số P/E của STI Foods Holdings,Inc. (2932)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của STI Foods Holdings,Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của STI Foods Holdings,Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.03 -
CH
- -
FR
- -
JP
75.87 -
IN
- -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.