Japan Tobacco Inc. Japan Tobacco Inc.

Japan Tobacco Inc.

2914

Xếp hạng trong cổ phiếu #279
Japan Tobacco Inc., a tobacco company, engages in the manufacture and sale of... Japan Tobacco Inc., a tobacco company, engages in the manufacture and sale of tobacco products in Japan and internationally. It operates through two segments: Tobacco Business and Processed Food Business. It offers tobacco products, such as cigarettes, fine cut tobacco products, cigars, pipes, and hookah products. The company provides reduced-risk products, including heated tobacco, infused tobacco, e-vapor, traditional oral, and modern oral. Further, the company provides frozen and room-temperature products comprising frozen udon noodles, packed rice, and frozen okonomiyaki; and seasonings, including yeast extracts, assembled, kelp and seaweed, and oyster sauces. It offers its products under the Winston, Camel, Möbius, and LD brands. Japan Tobacco Inc. was founded in 1898 and is headquartered in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$47.90
Vốn hóa thị trường
$85.03B
Thay đổi (1 ngày)
0.85%
Thay đổi (1 năm)
46.37%
Quốc gia
JP
Giao dịch Japan Tobacco Inc. (2914)

Danh mục

Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Japan Tobacco Inc. (2914)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Japan Tobacco Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Japan Tobacco Inc. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2025 19.63 -51.44%
2024 40.42 201.25%
2023 13.42 25.77%
2022 10.67 -12.38%
2021 12.17 1.29%
2020 12.02 -3.17%
2019 12.41 2.14%
2018 12.15 -26.67%
2017 16.57 1.52%
2016 16.32 -1.22%
2015 16.53 32.20%
2014 12.50 -22.51%
2013 16.13 16.66%
2012 13.83 -30.33%
2011 19.85 -17.58%
2010 24.08 18.43%
2009 20.33 1.53%
2008 20.03 -23.90%
2007 26.32 33.73%
2006 19.68 -46.71%
2005 36.93 -119.25%
2004 -191.86 -1,063.86%
2003 19.91 -50.90%
2002 40.54 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
15.43 -
US
16.73 -
IN
13.40 -
GB
14.20 -
KR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.