Zijin Mining Group Company Limited
601899
Xếp hạng trong cổ phiếu
#202
Zijin Mining Group Company Limited, together with its various subsidiaries,... Zijin Mining Group Company Limited, together with its various subsidiaries, focuses on the prospecting, exploration, and extraction of mineral resources throughout Mainland China. The company's extensive product offerings include primary output like gold bullion; concentrates of gold, copper, zinc, tungsten, lead, and iron ore; and refined materials such as copper cathodes, zinc bullion, sulfuric acid, copperplate, silver, and iron. Additionally, Zijin Mining Group processes and supplies a range of other commodities, including molybdenum, cobalt, tin, coal, platinum, and palladium. Originally known as Fujian Zijin Mining Industry Company Limited, the firm officially adopted its current name, Zijin Mining Group Company Limited, in June 2004. This enterprise was founded in 1986 and is headquartered in Longyan, situated in the People's Republic of China.
Giá cổ phiếu
$4.21
Vốn hóa thị trường
$111.98B
Thay đổi (1 ngày)
-2.45%
Thay đổi (1 năm)
0.78%
Quốc gia
CN
Giao dịch Zijin Mining Group Company Limited (601899)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử cổ tức của Zijin Mining Group Company Limited (601899)
Zijin Mining Group Company Limited (mã cổ phiếu: 601899) đã thực hiện tổng cộng 0 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): 0.00
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0
Các khoản chi trả cổ tức của Zijin Mining Group Company Limited (601899) từ 2026 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 163.00% |
US
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|
|
| 0.00% |
CA
|