TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#735
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.33
Vốn hóa thị trường
$33.30B
Thay đổi (1 ngày)
1.71%
Thay đổi (1 năm)
106.63%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử chia tách cổ phiếu của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Cổ phiếu TS Financial Holding Co., Ltd. (mã: 2887) đã trải qua tổng cộng 18 lần chia tách.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Aug 06, 2024.
Một cổ phiếu 2887 mua trước ngày Aug 15, 2002 hiện tương đương với 2.6469610679928 cổ phiếu 2887.
Lần chia tách gần nhất diễn ra vào ngày Aug 06, 2024.
Một cổ phiếu 2887 mua trước ngày Aug 15, 2002 hiện tương đương với 2.6469610679928 cổ phiếu 2887.
Danh sách chia tách cổ phiếu
| Năm | Chia tách | Tỷ lệ | Tỷ lệ cộng dồn |
|---|---|---|---|
| 2024-08-06 | 26:25 | x1.04 | x2.6469610679928 |
| 2023-07-26 | 521:500 | x1.042 | x2.54515487307 |
| 2022-08-24 | 1049:1000 | x1.049 | x2.4425670566891 |
| 2021-09-07 | 209:200 | x1.045 | x2.3284719320201 |
| 2020-08-11 | 1023:1000 | x1.023 | x2.2282028057609 |
| 2019-08-12 | 51:50 | x1.02 | x2.1781063594925 |
| 2018-08-22 | 261:250 | x1.044 | x2.1353983916593 |
| 2017-08-16 | 521:500 | x1.042 | x2.0454007582944 |
| 2016-08-24 | 134:125 | x1.072 | x1.9629565818564 |
| 2014-08-19 | 1099:1000 | x1.099 | x1.8311162144183 |
| 2013-08-12 | 1089:1000 | x1.089 | x1.6661658001986 |
| 2012-08-06 | 1089:1000 | x1.089 | x1.5299961434331 |
| 2011-07-29 | 107:100 | x1.07 | x1.4049551363022 |
| 2010-08-12 | 111:100 | x1.11 | x1.31304218346 |
| 2010-01-19 | 9323:10000 | x0.9323 | x1.182920886 |
| 2005-07-28 | 57:50 | x1.14 | x1.26882 |
| 2004-08-05 | 53:50 | x1.06 | x1.113 |
| 2002-08-15 | 21:20 | x1.05 | x1.05 |
Chia tách cổ phiếu của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chia tách cổ phiếu | Tỷ lệ cộng dồn | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0 | - |
CN
|
|
| 0 | - |
IT
|
|
| 0 | - |
JP
|
|
| 0 | - |
IN
|
|
| 0 | - |
PH
|