TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#746
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.31
Vốn hóa thị trường
$32.82B
Thay đổi (1 ngày)
-2.95%
Thay đổi (1 năm)
102.53%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 26.45B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của TS Financial Holding Co., Ltd., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 26.45B. Vào cuối December 2023, công ty có 12.98B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.45B | 83.22% |
| 2024 | 14.43B | 11.24% |
| 2023 | 12.98B | 0.00% |
| 2022 | 12.98B | 0.00% |
| 2021 | 12.98B | 0.05% |
| 2020 | 12.97B | 0.01% |
| 2019 | 12.97B | 0.07% |
| 2018 | 12.96B | 0.18% |
| 2017 | 12.94B | 0.41% |
| 2016 | 12.88B | -0.19% |
| 2015 | 12.91B | -0.25% |
| 2014 | 12.94B | 6.10% |
| 2013 | 12.20B | 1.08% |
| 2012 | 12.07B | 0.00% |
| 2011 | 12.07B | 0.03% |
| 2010 | 12.06B | 0.00% |
| 2009 | 12.06B | 10.33% |
| 2008 | 10.93B | -9.36% |
| 2007 | 12.06B | 11.51% |
| 2006 | 10.82B | 6.01% |
| 2005 | 10.20B | 6.79% |
| 2004 | 9.56B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|