TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#747
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.31
Vốn hóa thị trường
$32.82B
Thay đổi (1 ngày)
-2.95%
Thay đổi (1 năm)
102.53%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/S của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.68
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TS Financial Holding Co., Ltd., tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.68. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 3.22.
Lịch sử tỷ lệ P/S của TS Financial Holding Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.68 | 48.32% |
| 2024 | 1.81 | -43.78% |
| 2023 | 3.22 | 18.50% |
| 2022 | 2.72 | -26.87% |
| 2021 | 3.72 | 9.51% |
| 2020 | 3.40 | -9.90% |
| 2019 | 3.77 | -0.22% |
| 2018 | 3.78 | -1.99% |
| 2017 | 3.85 | 11.81% |
| 2016 | 3.45 | 17.87% |
| 2015 | 2.92 | 44.87% |
| 2014 | 2.02 | 2.42% |
| 2013 | 1.97 | 18.03% |
| 2012 | 1.67 | 12.87% |
| 2011 | 1.48 | -39.45% |
| 2010 | 2.44 | 70.05% |
| 2009 | 1.44 | 133.01% |
| 2008 | 0.62 | -51.39% |
| 2007 | 1.27 | -17.63% |
| 2006 | 1.54 | 42.84% |
| 2005 | 1.08 | -39.22% |
| 2004 | 1.77 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|