TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#746
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.31
Vốn hóa thị trường
$32.82B
Thay đổi (1 ngày)
-2.95%
Thay đổi (1 năm)
102.53%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
Tỷ lệ P/B của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Tỷ lệ P/B vào October 2026 TTM: 1.54
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của TS Financial Holding Co., Ltd., tỷ lệ P/B hiện tại (TTM) là 1.54. Vào cuối năm 2023, công ty có P/B là 1.04.
Lịch sử tỷ lệ P/B của TS Financial Holding Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/B vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/B | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.54 | 40.25% |
| 2024 | 1.10 | 5.50% |
| 2023 | 1.04 | 16.76% |
| 2022 | 0.89 | -18.37% |
| 2021 | 1.09 | 40.55% |
| 2020 | 0.78 | -10.14% |
| 2019 | 0.86 | 10.22% |
| 2018 | 0.78 | -11.93% |
| 2017 | 0.89 | 17.87% |
| 2016 | 0.76 | -7.07% |
| 2015 | 0.81 | -20.41% |
| 2014 | 1.02 | 2.13% |
| 2013 | 1.00 | 26.83% |
| 2012 | 0.79 | 26.18% |
| 2011 | 0.62 | -39.20% |
| 2010 | 1.03 | 33.70% |
| 2009 | 0.77 | 116.93% |
| 2008 | 0.35 | -57.18% |
| 2007 | 0.83 | -23.53% |
| 2006 | 1.08 | 5.87% |
| 2005 | 1.02 | -26.41% |
| 2004 | 1.39 | 0.00% |
Tỷ lệ P/B của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/B | Chênh lệch Tỷ lệ P/B | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|