TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#719
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.35
Vốn hóa thị trường
$33.78B
Thay đổi (1 ngày)
-0.35%
Thay đổi (1 năm)
112.42%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
EPS của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
EPS tính đến June 2026 TTM: $0.09
Theo các báo cáo tài chính mới nhất và giá cổ phiếu của TS Financial Holding Co., Ltd., EPS hiện tại của công ty (TTM) là $0.09. Vào cuối năm 2023, công ty có EPS là $0.03, bằng với EPS năm 2022 là $0.03.
Lịch sử EPS của TS Financial Holding Co., Ltd. từ 2004 đến 2026
EPS vào cuối mỗi năm
| Năm | EPS | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.09 | 124.25% |
| 2024 | $0.04 | 33.86% |
| 2023 | $0.03 | -3.07% |
| 2022 | $0.03 | -36.82% |
| 2021 | $0.05 | 47.85% |
| 2020 | $0.03 | 6.40% |
| 2019 | $0.03 | 13.89% |
| 2018 | $0.03 | -4.00% |
| 2017 | $0.03 | 15.83% |
| 2016 | $0.03 | -14.80% |
| 2015 | $0.03 | 1,588.89% |
| 2014 | 0.00 | -95.24% |
| 2013 | $0.04 | 46.51% |
| 2012 | $0.03 | 13.16% |
| 2011 | $0.02 | 28.09% |
| 2010 | $0.02 | 1.71% |
| 2009 | $0.02 | -219.86% |
| 2008 | $-0.01 | -275.90% |
| 2007 | $0.01 | -118.16% |
| 2006 | $-0.05 | 376.04% |
| 2005 | $-0.01 | -126.30% |
| 2004 | $0.04 | 0.00% |
EPS cho các công ty hoặc đối thủ cạnh tranh tương tự
| Công ty | EPS | Chênh lệch EPS | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
IN
|
|
| - | - |
PH
|