TS Financial Holding Co., Ltd.
2887
Xếp hạng trong cổ phiếu
#719
TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering... TS Financial Holding Co., Ltd. operates within the financial sector, delivering a range of financial products and services. These offerings cater to corporate clients, state-owned enterprises, and fellow financial institutions. The firm, established on February 18, 2002, maintains its headquarters in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.35
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$33.78B
Thay đổi (1 ngày)
-0.35%
Thay đổi (1 năm)
108.45%
Quốc gia
TW
Giao dịch TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887)
TS Financial Holding Co., Ltd. (mã cổ phiếu: 2887) đã thực hiện tổng cộng 19 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.31
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.024
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $7.31
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.024
Các khoản chi trả cổ tức của TS Financial Holding Co., Ltd. (2887) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.9 | 0.00% |
| 2025 | $0.9 | 56.01% |
| 2024 | $0.5769 | 13.12% |
| 2023 | $0.51 | -12.16% |
| 2022 | $0.5806 | 14.36% |
| 2021 | $0.5077 | 2.63% |
| 2020 | $0.4947 | 16.21% |
| 2019 | $0.4257 | -6.21% |
| 2018 | $0.4539 | 12.41% |
| 2017 | $0.4038 | 25.17% |
| 2016 | $0.3226 | 349.93% |
| 2015 | $0.0717 | -71.62% |
| 2014 | $0.2526 | 90.93% |
| 2013 | $0.1323 | 8.44% |
| 2012 | $0.122 | 4.10% |
| 2011 | $0.1172 | 32.28% |
| 2008 | $0.0886 | -81.82% |
| 2005 | $0.4874 | 6.75% |
| 2004 | $0.4566 | 12.94% |
| 2003 | $0.4043 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.9 | 0.00% |
| 2025 | $0.9 | 50.00% |
| 2024 | $0.6 | 12.91% |
| 2023 | $0.5314 | -12.17% |
| 2022 | $0.605 | 8.97% |
| 2021 | $0.5552 | 2.64% |
| 2020 | $0.5409 | 16.17% |
| 2019 | $0.4656 | -6.19% |
| 2018 | $0.4963 | 12.39% |
| 2017 | $0.4416 | 25.21% |
| 2016 | $0.3527 | 349.87% |
| 2015 | $0.0784 | -79.68% |
| 2014 | $0.3858 | 75.28% |
| 2013 | $0.2201 | -0.50% |
| 2012 | $0.2212 | -2.68% |
| 2011 | $0.2273 | 27.84% |
| 2008 | $0.1778 | -84.06% |
| 2005 | $1.12 | 0.70% |
| 2004 | $1.11 | 12.93% |
| 2003 | $0.9806 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
IT
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
IN
|
|
| 0.00% |
PH
|