Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd.
2880
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1067
Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd., through its various subsidiaries,... Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd., through its various subsidiaries, delivers a comprehensive array of financial services to clients both in Taiwan and across global markets. The firm’s banking sector encompasses commercial, offshore, and international branch operations, alongside other general banking solutions. Beyond traditional banking, it actively participates in the securities market, offering services such as trading, underwriting, transfer agency, margin lending, securities financing, futures transactions, and facilitating foreign securities purchases and sales. Its extensive service portfolio also includes property insurance—covering automotive, fire, casualty, and liability policies—in addition to providing reinsurance for these lines of business. Further extending its reach, Hua Nan provides investment trust and venture capital services, alongside robust asset management solutions involving property acquisition, leasing, appraisal, auction, and general administration. Concluding its diverse offerings are financing and leasing programs, brokerage services, and expert futures consulting. The company, which has its headquarters in Taipei, Taiwan, was established in 1919.
Giá cổ phiếu
$1.55
Vốn hóa thị trường
$21.86B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
60.13%
Quốc gia
TW
Giao dịch Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd. (2880)
Danh mục
Financial Services
Biên lợi nhuận hoạt động của Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd. (2880)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 26.99%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 26.99%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 46.20%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Hua Nan Financial Holdings Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 26.99% | 30.01% |
| 2024 | 20.76% | -55.06% |
| 2023 | 46.20% | -41.97% |
| 2022 | 79.62% | 106.75% |
| 2021 | 38.51% | 37.39% |
| 2020 | 28.03% | -29.94% |
| 2019 | 40.01% | -47.14% |
| 2018 | 75.69% | 13.31% |
| 2017 | 66.80% | -2.15% |
| 2016 | 68.27% | -9.01% |
| 2015 | 75.03% | -2.15% |
| 2014 | 76.68% | 13.94% |
| 2013 | 67.30% | -7.06% |
| 2012 | 72.41% | -3.50% |
| 2011 | 75.04% | 30.39% |
| 2010 | 57.55% | 6.32% |
| 2009 | 54.13% | -51.87% |
| 2008 | 112.47% | 16.63% |
| 2007 | 96.43% | 0.45% |
| 2006 | 96.00% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 0.00% | - |
CN
|
|
| 0.00% | - |
IT
|
|
| 0.00% | - |
JP
|
|
| 0.00% | - |
IN
|
|
| 0.00% | - |
PH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.