Top Markets
Coin of the day
Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd.

Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd.

2812
Xếp hạng trong cổ phiếu #21457
Operating in Japan, Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. specializes in the... Operating in Japan, Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. specializes in the production and distribution of a diverse array of food items, encompassing natural seasonings, health-focused provisions, and functional foods. Its extensive product portfolio spans a wide range of convenience and processed dry goods, such as ready-to-use bouillons, numerous noodle soup bases, quick-cooking noodles, frozen meals, imitation crab products, confectionery, savory snacks, rice seasoning blends, and green tea rice mixes. Beyond food, the company also supplies a variety of dietary supplements, beneficial drinks, beauty products, and diagnostic pharmaceuticals. Furthermore, they are a source of specialized functional ingredients, including n-acetylglucosamine, anserine, theaflavin, chitin oligosaccharide, chitosan, chitosan oligosaccharide, glucosamine, chondroitin sulfate, and fucoidan. Established in 1959, the company maintains its main office in Shizuoka, Japan.
Giá cổ phiếu
$9.35
Đồng bộ lần cuối: 2024-06-05
Vốn hóa thị trường
$106.98M
Thay đổi (1 ngày)
1.11%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
JP
Giao dịch Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. (2812)
Tỷ số P/E của Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. (2812)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 155.25
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 155.25. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 37.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yaizu Suisankagaku Industry Co.,Ltd. từ 2008 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 155.25 0.24%
2024 154.89 317.39%
2023 37.11 160.36%
2022 14.25 -70.90%
2021 48.98 32.04%
2020 37.10 36.29%
2019 27.22 5.89%
2018 25.70 -4.71%
2017 26.98 35.69%
2016 19.88 3.23%
2015 19.26 41.54%
2014 13.61 6.32%
2013 12.80 -26.12%
2012 17.32 -66.05%
2011 51.03 250.98%
2010 14.54 -36.15%
2009 22.77 -24.93%
2008 30.34 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.03 -81.95%
CH
- -
FR
- -
JP
75.87 -51.13%
IN
- -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.