Kikkoman Corporation
2801
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1919
Kikkoman Corporation, through its subsidiaries, engages in the manufacture and... Kikkoman Corporation, through its subsidiaries, engages in the manufacture and sale of food products in Japan and internationally. It offers soy sauce, soy sauce soup bases, and Del Monte seasonings; soy milk and Del Monte beverages; mirin and wines. The company also manufactures and sells canned fruits, corn products, and tomato ketchup; health foods; and purchases and sells oriental food products, as well as other products. In addition, it produces and sells clinical diagnostic enzymes, hygiene test agents, hyaluronic acid, as well as chemical products; and offers real estate rental, transportation, logistics, and warehousing services. The company was formerly known as Kikkoman Shoyu Co., Ltd. and changed its name to Kikkoman Corporation in 1980. Kikkoman Corporation was founded in 1917 and is headquartered in Noda, Japan.
Giá cổ phiếu
$11.94
Vốn hóa thị trường
$11.06B
Thay đổi (1 ngày)
-0.73%
Thay đổi (1 năm)
40.73%
Quốc gia
JP
Giao dịch Kikkoman Corporation (2801)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Kikkoman Corporation (2801)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 25.70
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Kikkoman Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 25.70. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 32.77.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Kikkoman Corporation từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 25.70 | 15.93% |
| 2025 | 22.17 | -32.35% |
| 2024 | 32.77 | 11.05% |
| 2023 | 29.51 | -26.33% |
| 2022 | 40.06 | -1.33% |
| 2021 | 40.60 | 23.21% |
| 2020 | 32.95 | -18.22% |
| 2019 | 40.30 | 17.25% |
| 2018 | 34.37 | 28.53% |
| 2017 | 26.74 | -24.65% |
| 2016 | 35.49 | -25.27% |
| 2015 | 47.49 | 59.98% |
| 2014 | 29.68 | 5.64% |
| 2013 | 28.10 | 37.75% |
| 2012 | 20.40 | 5.58% |
| 2011 | 19.32 | -20.66% |
| 2010 | 24.35 | -57.51% |
| 2009 | 57.32 | 179.72% |
| 2008 | 20.49 | -23.89% |
| 2007 | 26.92 | 7.53% |
| 2006 | 25.04 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.30 | 6.21% |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| -7.94 | -130.88% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.