Top Markets
Coin of the day
APR Co., Ltd. APR Co., Ltd.

APR Co., Ltd.

278470
Xếp hạng trong cổ phiếu #1943
APR Co., Ltd., headquartered in Seoul, South Korea, and established in 2014, is... APR Co., Ltd., headquartered in Seoul, South Korea, and established in 2014, is a company with a diversified portfolio. It specializes in manufacturing and marketing a broad spectrum of beauty products, catering to both men and women with general cosmetics, as well as more specialized medical skincare solutions. Beyond its core beauty offerings, the company also provides wellness and dietary supplements. Its operations further extend into the realm of electronic beauty devices and an apparel line, primarily retailed through its e-commerce platform. Uniquely, APR Co., Ltd. also manages a network of instant photo booths. Its varied products are sold under prominent brand names including APRILSKIN, medicube, GLAM.D Bio, Forment, and NDY.
Giá cổ phiếu
$304.60
Vốn hóa thị trường
$11.40B
Thay đổi (1 ngày)
7.57%
Thay đổi (1 năm)
87.35%
Quốc gia
KR
Giao dịch APR Co., Ltd. (278470)
Biên lợi nhuận hoạt động của APR Co., Ltd. (278470)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của APR Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của APR Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
22.69% -
US
19.38% -
FR
20.65% -
US
21.07% -
IN
7.56% -
US
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.