Taiwan High Speed Rail Corporation
2633
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3639
The Taiwan High Speed Rail Corporation (THSRC) is responsible for the operation... The Taiwan High Speed Rail Corporation (THSRC) is responsible for the operation and management of the nation's rapid transit rail system. Its extensive 345-kilometer network establishes crucial connections between major cities across the island, serving stations such as Taipei, Banqiao, Taoyuan, Hsinchu, Taichung, Chiayi, Tainan, and Kaohsiung. This entity was founded in 1998, with its principal offices located in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$0.82836468
Vốn hóa thị trường
$4.66B
Thay đổi (1 ngày)
-0.95%
Thay đổi (1 năm)
-7.13%
Quốc gia
TW
Giao dịch Taiwan High Speed Rail Corporation (2633)
Danh mục
Industrials
Tỷ lệ P/S của Taiwan High Speed Rail Corporation (2633)
Tỷ lệ P/S vào October 2026 TTM: 2.65
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Taiwan High Speed Rail Corporation, tỷ lệ P/S hiện tại (TTM) là 2.65. Vào cuối năm 2023, công ty có P/S là 3.48.
Lịch sử tỷ lệ P/S của Taiwan High Speed Rail Corporation từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/S vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/S | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 2.65 | -9.99% |
| 2024 | 2.94 | -15.47% |
| 2023 | 3.48 | -20.14% |
| 2022 | 4.36 | -20.93% |
| 2021 | 5.51 | 20.90% |
| 2020 | 4.56 | 0.21% |
| 2019 | 4.55 | 21.55% |
| 2018 | 3.74 | 22.91% |
| 2017 | 3.05 | 19.81% |
| 2016 | 2.54 | 337.60% |
| 2015 | 0.58 | -11.49% |
| 2014 | 0.66 | -6.26% |
| 2013 | 0.70 | -5.86% |
| 2012 | 0.74 | -5.14% |
| 2011 | 0.78 | -14.23% |
| 2010 | 0.91 | -11.57% |
| 2009 | 1.03 | 3.63% |
| 2008 | 1.00 | -66.98% |
| 2007 | 3.02 | 0.00% |
| 2006 | 0.00 | 0.00% |
Tỷ lệ P/S của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Tỷ lệ P/S | Chênh lệch Tỷ lệ P/S | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 6.70 | 153.06% |
US
|
|
| 6.16 | 132.90% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 5.80 | 119.12% |
US
|