Taiwan High Speed Rail Corporation
2633
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3631
The Taiwan High Speed Rail Corporation (THSRC) is responsible for the operation... The Taiwan High Speed Rail Corporation (THSRC) is responsible for the operation and management of the nation's rapid transit rail system. Its extensive 345-kilometer network establishes crucial connections between major cities across the island, serving stations such as Taipei, Banqiao, Taoyuan, Hsinchu, Taichung, Chiayi, Tainan, and Kaohsiung. This entity was founded in 1998, with its principal offices located in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$0.82995463
Vốn hóa thị trường
$4.67B
Thay đổi (1 ngày)
0.19%
Thay đổi (1 năm)
-6.84%
Quốc gia
TW
Giao dịch Taiwan High Speed Rail Corporation (2633)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của Taiwan High Speed Rail Corporation (2633)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $261.92M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Taiwan High Speed Rail Corporation, lợi nhuận hiện tại của công ty là $261.92M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $317.36M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $139.11M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Taiwan High Speed Rail Corporation từ 2006 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $261.92M | 6.91% |
| 2024 | $244.99M | -22.80% |
| 2023 | $317.36M | 128.13% |
| 2022 | $139.11M | -9.61% |
| 2021 | $153.90M | -20.22% |
| 2020 | $192.90M | -25.79% |
| 2019 | $259.92M | 8.71% |
| 2018 | $239.10M | 9.47% |
| 2017 | $218.42M | 41.77% |
| 2016 | $154.07M | -73.07% |
| 2015 | $572.20M | 582.57% |
| 2014 | $83.83M | -7.60% |
| 2013 | $90.72M | -33.40% |
| 2012 | $136.22M | 29.50% |
| 2011 | $105.19M | -353.15% |
| 2010 | $-41.55M | -72.27% |
| 2009 | $-149.84M | -80.34% |
| 2008 | $-761.96M | -15.94% |
| 2007 | $-906.42M | 768.83% |
| 2006 | $-104.33M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.51B | 3,530.89% |
US
|
|
| $4.20B | 1,503.93% |
US
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| $3.36B | 1,183.98% |
US
|