EVA Airways Corp.
2618
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2649
EVA Airways Corp. is a Taiwan-based company that, along with its subsidiaries,... EVA Airways Corp. is a Taiwan-based company that, along with its subsidiaries, operates a comprehensive global aviation business, extending its services across Taiwan, Asia, Europe, North America, and other international markets. Its diverse operations are structured into several key segments: the core Aviation Transportation, which handles both passenger and cargo flights; Aircraft Maintenance and Manufacturing, responsible for the upkeep and production of aircraft, engines, and components; Catering, offering food services; and Air Cargo Services, which manages air freight terminals. An "Other" segment also encompasses various support services, including ground handling, travel agency functions, investment activities, and flight training. As of December 31, 2021, EVA Airways' fleet consisted of 90 aircraft, specifically comprising 82 passenger planes and 8 dedicated freighters. The corporation was established in 1989 and has its headquarters situated in Taoyuan City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.33
Vốn hóa thị trường
$7.19B
Thay đổi (1 ngày)
-1.18%
Thay đổi (1 năm)
8.36%
Quốc gia
TW
Giao dịch EVA Airways Corp. (2618)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của EVA Airways Corp. (2618)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.15
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của EVA Airways Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.15. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 8.35.
Lịch sử tỷ lệ P/E của EVA Airways Corp. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.15 | 10.72% |
| 2024 | 8.26 | -1.16% |
| 2023 | 8.35 | -60.35% |
| 2022 | 21.07 | -1.29% |
| 2021 | 21.35 | -209.59% |
| 2020 | -19.48 | -216.89% |
| 2019 | 16.66 | 44.30% |
| 2018 | 11.55 | 1.37% |
| 2017 | 11.39 | -33.06% |
| 2016 | 17.02 | 54.80% |
| 2015 | 10.99 | -120.08% |
| 2014 | -54.74 | -178.89% |
| 2013 | 69.40 | -35.26% |
| 2012 | 107.19 | -64.18% |
| 2011 | 299.26 | 3,198.82% |
| 2010 | 9.07 | -173.32% |
| 2009 | -12.37 | 653.75% |
| 2008 | -1.64 | -93.76% |
| 2007 | -26.29 | -6.63% |
| 2006 | -28.16 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 15.21 | 66.29% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 9.23 | 0.94% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.