EVA Airways Corp.
2618
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2602
EVA Airways Corp. is a Taiwan-based company that, along with its subsidiaries,... EVA Airways Corp. is a Taiwan-based company that, along with its subsidiaries, operates a comprehensive global aviation business, extending its services across Taiwan, Asia, Europe, North America, and other international markets. Its diverse operations are structured into several key segments: the core Aviation Transportation, which handles both passenger and cargo flights; Aircraft Maintenance and Manufacturing, responsible for the upkeep and production of aircraft, engines, and components; Catering, offering food services; and Air Cargo Services, which manages air freight terminals. An "Other" segment also encompasses various support services, including ground handling, travel agency functions, investment activities, and flight training. As of December 31, 2021, EVA Airways' fleet consisted of 90 aircraft, specifically comprising 82 passenger planes and 8 dedicated freighters. The corporation was established in 1989 and has its headquarters situated in Taoyuan City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.36
Vốn hóa thị trường
$7.35B
Thay đổi (1 ngày)
-2.06%
Thay đổi (1 năm)
8.73%
Quốc gia
TW
Giao dịch EVA Airways Corp. (2618)
Danh mục
Industrials
Biên lợi nhuận hoạt động của EVA Airways Corp. (2618)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 14.46%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của EVA Airways Corp., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 14.46%. Vào cuối năm 2023, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 14.76%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của EVA Airways Corp. từ 2006 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.46% | -17.37% |
| 2024 | 17.50% | 18.56% |
| 2023 | 14.76% | 53.59% |
| 2022 | 9.61% | -15.40% |
| 2021 | 11.36% | 1,320.00% |
| 2020 | 0.80% | -87.34% |
| 2019 | 6.32% | 27.94% |
| 2018 | 4.94% | -7.14% |
| 2017 | 5.32% | 7.91% |
| 2016 | 4.93% | -26.53% |
| 2015 | 6.71% | 238.89% |
| 2014 | 1.98% | -29.03% |
| 2013 | 2.79% | 12.05% |
| 2012 | 2.49% | 15.81% |
| 2011 | 2.15% | -82.70% |
| 2010 | 12.43% | -694.74% |
| 2009 | -2.09% | -72.72% |
| 2008 | -7.66% | 566.09% |
| 2007 | -1.15% | -33.91% |
| 2006 | -1.74% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 7.36% | -99.49% |
US
|
|
| 0.00% | - |
ES
|
|
| 7.75% | -99.46% |
US
|
|
| 0.00% | - |
IE
|
|
| 0.00% | - |
TH
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.