Suntory Beverage & Food Limited Suntory Beverage & Food Limited

Suntory Beverage & Food Limited

2587

Xếp hạng trong cổ phiếu #2134
Suntory Beverage & Food Limited functions as a leading global producer and... Suntory Beverage & Food Limited functions as a leading global producer and vendor of a diverse range of beverages and food items. Its operations span across Japan, Europe, numerous Asian territories, Oceania, and the Americas. The company's comprehensive product lineup features categories such as mineral and bottled waters, coffee-based drinks, a wide selection of teas, carbonated soft drinks, sports hydration beverages, and specialty health-oriented foods. These products are distributed under a multitude of recognizable labels, including Suntory Tennensui, Boss, Iyemon, Pepsi Japan cola, Orangina, Lucozade, Ribena, Schweppes, and BRAND'S Essence of Chicken, among others. Founded in 2009, this enterprise maintains its headquarters in Tokyo, Japan, and operates as a subsidiary of Suntory Holdings Limited.
Giá cổ phiếu
$30.65
Vốn hóa thị trường
$9.47B
Thay đổi (1 ngày)
0.44%
Thay đổi (1 năm)
-3.79%
Quốc gia
JP
Giao dịch Suntory Beverage & Food Limited (2587)

Danh mục

Consumer Defensive
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Suntory Beverage & Food Limited (2587)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày October 2026: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Suntory Beverage & Food Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 0. Vào cuối October 2026, công ty có 0 cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Suntory Beverage & Food Limited (2587) từ 2010 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2025 309.00M 0.00%
2024 309.00M 0.00%
2023 309.00M 0.00%
2022 309.00M 0.00%
2021 309.00M 0.00%
2020 309.00M 0.00%
2019 309.00M 0.00%
2018 309.00M 0.00%
2017 309.00M 0.00%
2016 309.00M 0.00%
2015 309.00M 0.00%
2014 309.00M 17.66%
2013 262.63M 21.59%
2012 216.00M 0.00%
2011 216.00M 80.00%
2010 120.00M 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
4.30B -
US
1.36B -
US
978.66M -
US
11.24B -
CN
1.36B -
US