Takara Holdings Inc.
2531
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4376
Founded in Kyoto, Japan, in 1842, Takara Holdings Inc. operates worldwide... Founded in Kyoto, Japan, in 1842, Takara Holdings Inc. operates worldwide through its subsidiaries, primarily specializing in the manufacturing and distribution of alcoholic beverages, culinary seasonings, and raw alcohol. Its broad range of alcoholic products includes shochu, sake, low-alcohol refreshers, various Japanese alcoholic drinks, and whisky. Beyond its food and beverage divisions, the company is a notable contributor to the life science sector, supplying research reagents, scientific instruments, contract research capabilities, and services for gene therapy commercialization. Takara Holdings also engages in the import, export, and wholesale of alcoholic beverages, food items, and seasonings. Its diverse operations extend into real estate leasing, printing, market research, sales promotion, temporary employment services, logistics (encompassing transportation and warehousing), automobile services, and acting as both a non-life insurance agent and a travel agent. Additionally, the company is involved in the wholesale trade of glass bottles and animal feed.
Giá cổ phiếu
$18.73
Vốn hóa thị trường
$3.59B
Thay đổi (1 ngày)
1.25%
Thay đổi (1 năm)
64.36%
Quốc gia
JP
Giao dịch Takara Holdings Inc. (2531)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Takara Holdings Inc. (2531)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 45.30
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Takara Holdings Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 45.30. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.89.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Takara Holdings Inc. từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 45.30 | 228.24% |
| 2025 | 13.80 | 7.11% |
| 2024 | 12.89 | 35.27% |
| 2023 | 9.53 | -9.09% |
| 2022 | 10.48 | -62.80% |
| 2021 | 28.18 | 56.93% |
| 2020 | 17.96 | -30.28% |
| 2019 | 25.75 | 19.87% |
| 2018 | 21.48 | -24.61% |
| 2017 | 28.50 | 7.79% |
| 2016 | 26.44 | -13.82% |
| 2015 | 30.68 | 98.14% |
| 2014 | 15.48 | -53.85% |
| 2013 | 33.55 | 15.13% |
| 2012 | 29.14 | 29.10% |
| 2011 | 22.57 | -4.47% |
| 2010 | 23.63 | 26.36% |
| 2009 | 18.70 | -41.24% |
| 2008 | 31.83 | -25.64% |
| 2007 | 42.80 | 44.98% |
| 2006 | 29.52 | -53.85% |
| 2005 | 63.97 | 72.07% |
| 2004 | 37.18 | -35.21% |
| 2003 | 57.38 | -7.72% |
| 2002 | 62.18 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
BE
|
|
| - | - |
MX
|
|
| - | - |
NL
|
|
| - | - |
BR
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.