Walsin Technology Corporation
2492
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2946
Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design,... Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design, manufacturing, and international sales of electronic passive components. Its extensive product line encompasses crucial elements such as capacitors, resistors, thin-film devices, inductors, safety-oriented components, RF filters, antennas, and various integrated modules. These fundamental components are indispensable across a multitude of applications, including mobile communication networks, automotive systems, industrial machinery, power supply units, Internet of Things (IoT) gadgets, green energy solutions, personal computers and their peripherals, and lighting products. Founded in 1970, the company's main operational base is located in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$12.89
Vốn hóa thị trường
$6.26B
Thay đổi (1 ngày)
9.89%
Thay đổi (1 năm)
248.76%
Quốc gia
TW
Giao dịch Walsin Technology Corporation (2492)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Walsin Technology Corporation (2492)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $1.24B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Walsin Technology Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.24B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $1.07B giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.15B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Walsin Technology Corporation từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.24B | 17.17% |
| 2024 | $1.06B | -0.94% |
| 2023 | $1.07B | -7.14% |
| 2022 | $1.15B | -24.23% |
| 2021 | $1.52B | 19.89% |
| 2020 | $1.27B | 25.79% |
| 2019 | $1.01B | -35.49% |
| 2018 | $1.56B | 113.99% |
| 2017 | $729.77M | 28.02% |
| 2016 | $570.04M | 17.05% |
| 2015 | $487.00M | 6.63% |
| 2014 | $456.70M | 4.47% |
| 2013 | $437.18M | -2.49% |
| 2012 | $448.34M | -45.91% |
| 2011 | $828.82M | -39.93% |
| 2010 | $1.38B | 28.34% |
| 2009 | $1.08B | 18.46% |
| 2008 | $907.50M | 49.45% |
| 2007 | $607.24M | 26.90% |
| 2006 | $478.52M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 2,238.32% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 1,577.58% |
TW
|
|
| $16.96B | 1,267.29% |
US
|
|
| $296.07B | 23,763.34% |
TW
|