Walsin Technology Corporation
2492
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3062
Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design,... Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design, manufacturing, and international sales of electronic passive components. Its extensive product line encompasses crucial elements such as capacitors, resistors, thin-film devices, inductors, safety-oriented components, RF filters, antennas, and various integrated modules. These fundamental components are indispensable across a multitude of applications, including mobile communication networks, automotive systems, industrial machinery, power supply units, Internet of Things (IoT) gadgets, green energy solutions, personal computers and their peripherals, and lighting products. Founded in 1970, the company's main operational base is located in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$12.89
Vốn hóa thị trường
$6.26B
Thay đổi (1 ngày)
9.89%
Thay đổi (1 năm)
248.76%
Quốc gia
TW
Giao dịch Walsin Technology Corporation (2492)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Walsin Technology Corporation (2492)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 45.56
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Walsin Technology Corporation, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 45.56. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 29.58.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Walsin Technology Corporation từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 45.56 | 202.94% |
| 2024 | 15.04 | -49.18% |
| 2023 | 29.58 | 77.30% |
| 2022 | 16.69 | 63.39% |
| 2021 | 10.21 | -39.48% |
| 2020 | 16.87 | -3.12% |
| 2019 | 17.42 | 360.92% |
| 2018 | 3.78 | -80.81% |
| 2017 | 19.69 | 106.17% |
| 2016 | 9.55 | -17.30% |
| 2015 | 11.55 | -36.86% |
| 2014 | 18.30 | -268.11% |
| 2013 | -10.88 | 208.92% |
| 2012 | -3.52 | -32.91% |
| 2011 | -5.25 | -138.34% |
| 2010 | 13.70 | -144.89% |
| 2009 | -30.51 | 332.95% |
| 2008 | -7.05 | -165.75% |
| 2007 | 10.72 | -1.09% |
| 2006 | 10.84 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -13.58% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | 13.86% |
TW
|
|
| 63.76 | 39.94% |
US
|
|
| 15.75 | -65.44% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.