Walsin Technology Corporation
2492
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3078
Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design,... Walsin Technology Corporation is a global enterprise dedicated to the design, manufacturing, and international sales of electronic passive components. Its extensive product line encompasses crucial elements such as capacitors, resistors, thin-film devices, inductors, safety-oriented components, RF filters, antennas, and various integrated modules. These fundamental components are indispensable across a multitude of applications, including mobile communication networks, automotive systems, industrial machinery, power supply units, Internet of Things (IoT) gadgets, green energy solutions, personal computers and their peripherals, and lighting products. Founded in 1970, the company's main operational base is located in Taipei, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$11.99
Vốn hóa thị trường
$5.82B
Thay đổi (1 ngày)
3.57%
Thay đổi (1 năm)
223.27%
Quốc gia
TW
Giao dịch Walsin Technology Corporation (2492)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của Walsin Technology Corporation (2492)
Walsin Technology Corporation (mã cổ phiếu: 2492) đã thực hiện tổng cộng 19 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.01
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0062
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $51.01
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0062
Các khoản chi trả cổ tức của Walsin Technology Corporation (2492) từ 2003 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.41 | 0.00% |
| 2025 | $2.41 | 11.63% |
| 2024 | $2.15 | -10.42% |
| 2023 | $2.41 | -46.67% |
| 2022 | $4.51 | -25.00% |
| 2021 | $6.01 | 9.32% |
| 2020 | $5.50 | -66.32% |
| 2019 | $16.33 | 306.39% |
| 2018 | $4.02 | 106.16% |
| 2017 | $1.95 | 124.83% |
| 2016 | $0.867 | 104.05% |
| 2015 | $0.4249 | 134.10% |
| 2011 | $0.1815 | -67.14% |
| 2008 | $0.5524 | -76.99% |
| 2007 | $2.40 | 312.71% |
| 2006 | $0.5816 | 163.64% |
| 2005 | $0.2206 | -0.94% |
| 2004 | $0.2227 | -17.03% |
| 2003 | $0.2684 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.41 | 0.00% |
| 2025 | $2.41 | 11.63% |
| 2024 | $2.15 | -10.42% |
| 2023 | $2.41 | -46.67% |
| 2022 | $4.51 | -25.00% |
| 2021 | $6.01 | 9.32% |
| 2020 | $5.50 | -66.32% |
| 2019 | $16.33 | 306.39% |
| 2018 | $4.02 | 106.16% |
| 2017 | $1.95 | 124.83% |
| 2016 | $0.867 | 186.90% |
| 2015 | $0.3022 | 125.52% |
| 2011 | $0.134 | -75.74% |
| 2008 | $0.5524 | -76.99% |
| 2007 | $2.40 | 312.71% |
| 2006 | $0.5816 | 163.64% |
| 2005 | $0.2206 | -0.94% |
| 2004 | $0.2227 | -17.03% |
| 2003 | $0.2684 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 85.00% |
US
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 26.00% |
TW
|
|
| 154.00% |
US
|
|
| 28.00% |
TW
|