Hakuhodo DY Holdings Inc
2433
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4592
Hakuhodo DY Holdings Inc. is a global provider of comprehensive marketing and... Hakuhodo DY Holdings Inc. is a global provider of comprehensive marketing and communication services, active both in Japan and internationally. The company's operations include orchestrating advertising and digital marketing campaigns, as well as managing the planning, creation, procurement, and distribution within the media and content industries. It also crafts customized marketing strategies for advertisers, media organizations, and content owners. Additionally, Hakuhodo DY Holdings specializes in brand development and pursues business opportunities in the entertainment sector, covering areas such as animated programs and live performances. The firm was founded in 2003 and has its headquarters situated in Tokyo, Japan.
Giá cổ phiếu
$9.26
Vốn hóa thị trường
$3.33B
Thay đổi (1 ngày)
-0.63%
Thay đổi (1 năm)
24.72%
Quốc gia
JP
Giao dịch Hakuhodo DY Holdings Inc (2433)
Danh mục
Communication Services
Tỷ số P/E của Hakuhodo DY Holdings Inc (2433)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 29.80
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hakuhodo DY Holdings Inc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 29.80. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 20.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hakuhodo DY Holdings Inc từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 29.80 | -19.25% |
| 2025 | 36.90 | 81.10% |
| 2024 | 20.38 | 13.35% |
| 2023 | 17.98 | 71.85% |
| 2022 | 10.46 | -59.79% |
| 2021 | 26.02 | 187.16% |
| 2020 | 9.06 | -35.63% |
| 2019 | 14.07 | -23.00% |
| 2018 | 18.28 | -3.82% |
| 2017 | 19.01 | 14.13% |
| 2016 | 16.65 | -30.71% |
| 2015 | 24.04 | 64.61% |
| 2014 | 14.60 | -27.50% |
| 2013 | 20.14 | -12.22% |
| 2012 | 22.94 | -38.24% |
| 2011 | 37.15 | -75.00% |
| 2010 | 148.58 | -399.18% |
| 2009 | -49.66 | -316.70% |
| 2008 | 22.92 | -13.70% |
| 2007 | 26.56 | -21.50% |
| 2006 | 33.83 | 23.07% |
| 2005 | 27.49 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
FR
|
|
| 41.93 | 40.72% |
US
|
|
| 22.44 | -24.70% |
CN
|
|
| 31.50 | 5.72% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.