Doosan Bobcat Inc.
241560
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4588
Doosan Bobcat Inc. designs, manufactures, markets, and distributes compact... Doosan Bobcat Inc. designs, manufactures, markets, and distributes compact construction equipment in North America, Europe, the Middle East, Africa, Asia, Latin America, and Oceania. It offers compact equipment, including compact loaders and excavators, telehandlers, compact tractors, zero-turn mowers, utility products, light compaction, articulating tractors, turf renovation equipment, and attachment products. The company also provides material handling products, such as internal combustion pneumatic and cushion forklifts, high capacity and electric counterbalance forklifts, and warehouse equipment; and portable power products comprising air compressors, generators, light towers, and industrial air products. It sells its products under the Bobcat, Doosan, and Geith brand names. The company serves construction, landscaping, agriculture, grounds maintenance, utility, and mining industries. Doosan Bobcat Inc. was formerly known as Doosan Infracore Bobcat Holdings Co., Ltd. and changed its name to Doosan Bobcat Inc. in January 2015. The company was founded in 1947 and is headquartered in Seongnam-si, South Korea.
Giá cổ phiếu
$34.85
Vốn hóa thị trường
$3.34B
Thay đổi (1 ngày)
-0.20%
Thay đổi (1 năm)
-16.84%
Quốc gia
KR
Giao dịch Doosan Bobcat Inc. (241560)
Danh mục
Industrials
Tỷ số P/E của Doosan Bobcat Inc. (241560)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 9.74
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Doosan Bobcat Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 9.74. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 5.38.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Doosan Bobcat Inc. từ 2015 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 9.74 | 31.28% |
| 2024 | 7.42 | 38.03% |
| 2023 | 5.38 | 4.26% |
| 2022 | 5.16 | -51.27% |
| 2021 | 10.59 | -11.87% |
| 2020 | 12.01 | -5.08% |
| 2019 | 12.65 | 8.86% |
| 2018 | 11.62 | -12.07% |
| 2017 | 13.22 | -21.73% |
| 2016 | 16.89 | -30.27% |
| 2015 | 24.22 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 26.81 | 175.20% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 33.09 | 239.70% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.