Elite Material Co., Ltd.
2383
Xếp hạng trong cổ phiếu
#424
Elite Material Co., Ltd., established in 1992 and headquartered in Taoyuan,... Elite Material Co., Ltd., established in 1992 and headquartered in Taoyuan, Taiwan, is an international manufacturer and supplier with operations spanning Taiwan, China, and other global markets. The company primarily produces and sells critical electronic materials and components, including copper clad laminates, specialized electronic-industrial chemicals and raw materials, printed circuit boards (PCBs), and prepreg. Beyond its core manufacturing, Elite Material diversifies its business by engaging in the wholesale and retail of electronics, telecommunications equipment, and batteries. Their activities also extend to power generation and distribution, machinery production, and import/export trade. The firm's advanced products are integral to a broad spectrum of industries, such as mobile devices, automotive and infrastructure, aerospace, industrial, and military applications.
Giá cổ phiếu
$159.95
Vốn hóa thị trường
$57.31B
Thay đổi (1 ngày)
1.72%
Thay đổi (1 năm)
334.53%
Quốc gia
TW
Giao dịch Elite Material Co., Ltd. (2383)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Elite Material Co., Ltd. (2383)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 79.89
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Elite Material Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 79.89. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 23.37.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Elite Material Co., Ltd. từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 79.89 | 259.53% |
| 2024 | 22.22 | -4.89% |
| 2023 | 23.37 | 108.21% |
| 2022 | 11.22 | -33.39% |
| 2021 | 16.85 | 21.59% |
| 2020 | 13.86 | 2.54% |
| 2019 | 13.51 | 11.34% |
| 2018 | 12.14 | 2.04% |
| 2017 | 11.90 | 15.00% |
| 2016 | 10.34 | 35.74% |
| 2015 | 7.62 | -8.24% |
| 2014 | 8.30 | -10.62% |
| 2013 | 9.29 | 19.37% |
| 2012 | 7.78 | 19.51% |
| 2011 | 6.51 | -7.09% |
| 2010 | 7.01 | -15.08% |
| 2009 | 8.25 | -19.35% |
| 2008 | 10.24 | 41.60% |
| 2007 | 7.23 | -22.80% |
| 2006 | 9.36 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 39.38 | -50.71% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 51.88 | -35.06% |
TW
|
|
| 63.76 | -20.19% |
US
|
|
| 15.75 | -80.29% |
TW
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.