Prudential plc
2378
Xếp hạng trong cổ phiếu
#818
Prudential plc, operating through its various units, delivers life and health... Prudential plc, operating through its various units, delivers life and health insurance, retirement planning, and investment management services to clients across Asia and Africa. Its insurance offerings encompass health coverage and protective policies, alongside a range of savings instruments like participating, linked, and conventional products. The firm also insures against major health crises such as cancer, stroke, and heart attacks, in addition to tropical ailments like dengue, malaria, and measles. For institutional and private investors, Prudential plc oversees assets across diverse strategies including equities, fixed income, multi-asset, quantitative, and alternative investments. The company distributes its solutions via its network of agents, banking partners, and independent brokers. Established in 1848, Prudential plc has its headquarters in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$11.95
Vốn hóa thị trường
$29.35B
Thay đổi (1 ngày)
0.11%
Thay đổi (1 năm)
-11.24%
Quốc gia
HK
Giao dịch Prudential plc (2378)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Prudential plc (2378)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 8.41
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Prudential plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 8.41. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 7.57.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Prudential plc từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 8.41 | 13.19% |
| 2025 | 7.43 | -1.81% |
| 2024 | 7.57 | -45.14% |
| 2023 | 13.80 | -145.03% |
| 2022 | -30.64 | 84.10% |
| 2021 | -16.64 | -200.77% |
| 2020 | 16.52 | -73.96% |
| 2019 | 63.42 | 312.18% |
| 2018 | 15.39 | -42.67% |
| 2017 | 26.84 | 0.73% |
| 2016 | 26.64 | 18.97% |
| 2015 | 22.40 | -18.74% |
| 2014 | 27.56 | -33.15% |
| 2013 | 41.23 | 305.51% |
| 2012 | 10.17 | -6.33% |
| 2011 | 10.85 | -7.87% |
| 2010 | 11.78 | -50.24% |
| 2009 | 23.68 | -191.07% |
| 2008 | -26.00 | -241.44% |
| 2007 | 18.38 | -4.81% |
| 2006 | 19.31 | 11.06% |
| 2005 | 17.39 | -11.00% |
| 2004 | 19.54 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.87 | -54.04% |
CN
|
|
| 11.94 | 41.98% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| 13.63 | 62.05% |
TW
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.