Gold Circuit Electronics Ltd.
2368
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1165
Gold Circuit Electronics Ltd., a Taiwan-based company, specializes in the... Gold Circuit Electronics Ltd., a Taiwan-based company, specializes in the fabrication, processing, and distribution of printed circuit boards (PCBs). These crucial components are integral to a wide array of computing devices, including servers, workstations, and both notebook and desktop personal computers. Beyond computing, their PCBs find widespread application across sectors such as telecommunications, networking, mobile phones, high-current power supplies, and data storage. Established in 1981, Gold Circuit Electronics Ltd. maintains its headquarters in Taoyuan City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$38.00
Vốn hóa thị trường
$19.52B
Thay đổi (1 ngày)
0.84%
Thay đổi (1 năm)
177.41%
Quốc gia
TW
Giao dịch Gold Circuit Electronics Ltd. (2368)
Danh mục
Technology
Doanh thu của Gold Circuit Electronics Ltd. (2368)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $2.47B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Gold Circuit Electronics Ltd., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $2.47B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $979.15M giảm so với doanh thu năm 2022, là $1.07B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Gold Circuit Electronics Ltd. từ 2006 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $2.47B | 108.14% |
| 2024 | $1.19B | 21.20% |
| 2023 | $979.15M | -8.42% |
| 2022 | $1.07B | 11.38% |
| 2021 | $959.97M | 15.26% |
| 2020 | $832.87M | 31.19% |
| 2019 | $634.87M | -5.74% |
| 2018 | $673.52M | 4.23% |
| 2017 | $646.19M | 9.19% |
| 2016 | $591.80M | 1.76% |
| 2015 | $581.54M | -8.18% |
| 2014 | $633.32M | 6.57% |
| 2013 | $594.25M | 14.63% |
| 2012 | $518.42M | -7.30% |
| 2011 | $559.27M | 5.38% |
| 2010 | $530.73M | 18.86% |
| 2009 | $446.52M | -20.19% |
| 2008 | $559.51M | -6.56% |
| 2007 | $598.78M | 29.37% |
| 2006 | $462.84M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $29.01B | 1,074.48% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $20.81B | 742.61% |
TW
|
|
| $16.96B | 586.76% |
US
|
|
| $296.07B | 11,886.00% |
TW
|