Gold Circuit Electronics Ltd.
2368
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1126
Gold Circuit Electronics Ltd., a Taiwan-based company, specializes in the... Gold Circuit Electronics Ltd., a Taiwan-based company, specializes in the fabrication, processing, and distribution of printed circuit boards (PCBs). These crucial components are integral to a wide array of computing devices, including servers, workstations, and both notebook and desktop personal computers. Beyond computing, their PCBs find widespread application across sectors such as telecommunications, networking, mobile phones, high-current power supplies, and data storage. Established in 1981, Gold Circuit Electronics Ltd. maintains its headquarters in Taoyuan City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$40.07
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$20.58B
Thay đổi (1 ngày)
1.20%
Thay đổi (1 năm)
196.20%
Quốc gia
TW
Giao dịch Gold Circuit Electronics Ltd. (2368)
Danh mục
Technology
Lịch sử cổ tức của Gold Circuit Electronics Ltd. (2368)
Gold Circuit Electronics Ltd. (mã cổ phiếu: 2368) đã thực hiện tổng cộng 12 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $21.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0082
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $21.48
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0082
Các khoản chi trả cổ tức của Gold Circuit Electronics Ltd. (2368) từ 2005 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.00 | 0.00% |
| 2025 | $6.00 | 71.43% |
| 2024 | $3.50 | 0.00% |
| 2023 | $3.50 | -1.56% |
| 2022 | $3.56 | 113.33% |
| 2021 | $1.67 | 899.82% |
| 2011 | $0.1667 | 275.45% |
| 2009 | $0.0444 | -58.85% |
| 2008 | $0.1079 | -91.69% |
| 2007 | $1.30 | 8.33% |
| 2006 | $1.20 | 171.79% |
| 2005 | $0.441 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $6.00 | 0.00% |
| 2025 | $6.00 | 71.43% |
| 2024 | $3.50 | 0.00% |
| 2023 | $3.50 | 9.38% |
| 2022 | $3.20 | 113.33% |
| 2021 | $1.50 | 900.00% |
| 2011 | $0.15 | 275.00% |
| 2009 | $0.04 | -58.81% |
| 2008 | $0.0971 | -91.69% |
| 2007 | $1.17 | 8.32% |
| 2006 | $1.08 | 171.81% |
| 2005 | $0.3969 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 85.00% |
US
|
|
| 0.00% |
JP
|
|
| 26.00% |
TW
|
|
| 154.00% |
US
|
|
| 28.00% |
TW
|