Top Markets
Coin of the day
TSMC TSMC

TSMC

2330
Xếp hạng trong cổ phiếu #10
Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited manufactures, packages,... Taiwan Semiconductor Manufacturing Company Limited manufactures, packages, tests, and sells integrated circuits and other semiconductor devices in Taiwan, China, Europe, the Middle East, Africa, Japan, the United States, and internationally. It provides complementary metal oxide silicon wafer fabrication processes to manufacture logic, mixed-signal, radio frequency, and embedded memory semiconductors. The company also offers customer support, account management, and engineering services, as well as manufactures masks. Its products are used in mobile devices, high performance computing, automotive electronics, and internet of things markets. The company was incorporated in 1987 and is headquartered in Hsinchu City, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$61.69
Vốn hóa thị trường
$1.600T
Thay đổi (1 ngày)
4.86%
Thay đổi (1 năm)
108.94%
Quốc gia
TW
Giao dịch TSMC (2330)

Danh mục

Số lượng cổ phiếu lưu hành của TSMC (2330)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày December 2025: 25.93B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của TSMC, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 25.93B. Vào cuối December 2024, công ty có 25.93B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của TSMC (2330) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
Năm Cổ phiếu lưu hành Thay đổi
2026 (TTM) 25.93B 0.00%
2025 25.93B 0.03%
2024 25.93B -0.01%
2023 25.93B 0.00%
2022 25.93B 0.00%
2021 25.93B 0.00%
2020 25.93B 0.00%
2019 25.93B 0.00%
2018 25.93B 0.00%
2017 25.93B 0.00%
2016 25.93B 0.00%
2015 25.93B 0.00%
2014 25.93B 0.01%
2013 25.93B 0.03%
2012 25.92B 0.03%
2011 25.91B 0.03%
2010 25.91B 0.27%
2009 25.84B -0.78%
2008 26.04B -3.58%
2007 27.01B 1.37%
2006 26.64B 1.86%
2005 26.15B 2.48%
2004 25.52B -0.34%
2003 25.61B 1.11%
2002 25.32B 13.62%
2001 22.29B -8.75%
2000 24.43B 0.00%
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
Công ty Cổ phiếu lưu hành Chênh lệch Quốc gia
24.30B -6.29%
US
5.19B -80.00%
TW
4.74B -81.72%
US
690.45M -97.34%
KR
1.13B -95.66%
US