Shenzhou International Group Holdings Limited
2313
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2683
Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company,... Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company, manufactures and sells knitwear products in Mainland China, the European Union, the United States, Japan, and internationally. It offers knitted sportswear, casual wear, and lingerie wear. The company is engaged in trading activities. Shenzhou International Group Holdings Limited was founded in 2000 and is based in Kowloon, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$4.68
Vốn hóa thị trường
$7.03B
Thay đổi (1 ngày)
-0.49%
Thay đổi (1 năm)
-45.67%
Quốc gia
HK
Giao dịch Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.50B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Shenzhou International Group Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.50B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.50B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Shenzhou International Group Holdings Limited (2313) từ 2004 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.50B | -0.02% |
| 2024 | 1.50B | 0.00% |
| 2023 | 1.50B | 0.00% |
| 2022 | 1.50B | 0.00% |
| 2021 | 1.50B | 0.00% |
| 2020 | 1.50B | 0.00% |
| 2019 | 1.50B | 0.00% |
| 2018 | 1.50B | 3.23% |
| 2017 | 1.46B | -0.03% |
| 2016 | 1.46B | 0.05% |
| 2015 | 1.46B | 4.07% |
| 2014 | 1.40B | 2.46% |
| 2013 | 1.37B | 4.78% |
| 2012 | 1.30B | 4.66% |
| 2011 | 1.25B | 0.00% |
| 2010 | 1.25B | 0.00% |
| 2009 | 1.25B | 0.00% |
| 2008 | 1.25B | 0.00% |
| 2007 | 1.25B | -0.79% |
| 2006 | 1.25B | 35.67% |
| 2005 | 924.97M | 2.33% |
| 2004 | 903.91M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.48B | -1.29% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
JP
|
|
| 138.26M | -90.80% |
US
|