Shenzhou International Group Holdings Limited
2313
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2687
Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company,... Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company, manufactures and sells knitwear products in Mainland China, the European Union, the United States, Japan, and internationally. It offers knitted sportswear, casual wear, and lingerie wear. The company is engaged in trading activities. Shenzhou International Group Holdings Limited was founded in 2000 and is based in Kowloon, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$4.68
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$7.03B
Thay đổi (1 ngày)
-0.49%
Thay đổi (1 năm)
-46.59%
Quốc gia
HK
Giao dịch Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $4.35B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Shenzhou International Group Holdings Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $4.35B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.53B giảm so với doanh thu năm 2022, là $4.03B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Shenzhou International Group Holdings Limited từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $4.35B | 10.75% |
| 2024 | $3.93B | 11.32% |
| 2023 | $3.53B | -12.41% |
| 2022 | $4.03B | 7.35% |
| 2021 | $3.75B | 6.42% |
| 2020 | $3.53B | 8.31% |
| 2019 | $3.25B | 6.87% |
| 2018 | $3.05B | 9.57% |
| 2017 | $2.78B | 27.82% |
| 2016 | $2.17B | 11.73% |
| 2015 | $1.95B | 8.30% |
| 2014 | $1.80B | 8.50% |
| 2013 | $1.66B | 15.57% |
| 2012 | $1.43B | -0.09% |
| 2011 | $1.43B | 40.92% |
| 2010 | $1.02B | 14.06% |
| 2009 | $892.53M | 26.29% |
| 2008 | $706.75M | 41.17% |
| 2007 | $500.65M | 31.17% |
| 2006 | $381.68M | 24.08% |
| 2005 | $307.61M | 20.25% |
| 2004 | $255.80M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $45.89B | 955.21% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $5.53B | 27.09% |
US
|