Shenzhou International Group Holdings Limited
2313
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2677
Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company,... Shenzhou International Group Holdings Limited, an investment holding company, manufactures and sells knitwear products in Mainland China, the European Union, the United States, Japan, and internationally. It offers knitted sportswear, casual wear, and lingerie wear. The company is engaged in trading activities. Shenzhou International Group Holdings Limited was founded in 2000 and is based in Kowloon, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$4.70
Vốn hóa thị trường
$7.06B
Thay đổi (1 ngày)
-0.05%
Thay đổi (1 năm)
-45.43%
Quốc gia
HK
Giao dịch Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Shenzhou International Group Holdings Limited (2313)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $731.14M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Shenzhou International Group Holdings Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $731.14M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $705.72M, giảm so với lợi nhuận năm 2022 là $762.85M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Shenzhou International Group Holdings Limited từ 2004 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $731.14M | -25.50% |
| 2024 | $981.46M | 39.07% |
| 2023 | $705.72M | -7.49% |
| 2022 | $762.85M | 26.82% |
| 2021 | $601.54M | -28.71% |
| 2020 | $843.82M | 5.46% |
| 2019 | $800.16M | 8.13% |
| 2018 | $740.03M | 12.28% |
| 2017 | $659.10M | 25.61% |
| 2016 | $524.70M | 18.03% |
| 2015 | $444.57M | 8.27% |
| 2014 | $410.62M | 13.15% |
| 2013 | $362.89M | 12.84% |
| 2012 | $321.60M | -1.55% |
| 2011 | $326.68M | 32.72% |
| 2010 | $246.13M | 14.04% |
| 2009 | $215.83M | 94.45% |
| 2008 | $111.00M | 101.75% |
| 2007 | $55.02M | 4.95% |
| 2006 | $52.43M | 18.94% |
| 2005 | $44.08M | -41.21% |
| 2004 | $74.97M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $3.90B | 433.27% |
US
|
|
| - | - |
DE
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
JP
|
|
| $1.31B | 79.49% |
US
|