Yanbu National Petrochemical Company
2290
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3703
Yanbu National Petrochemical Company (YANSAB) is a Saudi Arabian firm... Yanbu National Petrochemical Company (YANSAB) is a Saudi Arabian firm specializing in the production and sale of a diverse range of petrochemicals. Its extensive product catalog features key olefins such as ethylene and propylene; various grades of ethylene glycol, including mono, di, and tri; different types of polyethylene like low linear density and high density, along with polypropylene; and other industrial chemicals such as butene 1, butene 2, MTBE, benzene, and TX. Established in 2006, YANSAB's operations are headquartered in Yanbu, Saudi Arabia, and it functions as a subsidiary of the prominent Saudi Basic Industries Corporation (SABIC).
Giá cổ phiếu
$8.09
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.55B
Thay đổi (1 ngày)
-6.59%
Thay đổi (1 năm)
-12.46%
Quốc gia
SA
Giao dịch Yanbu National Petrochemical Company (2290)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Yanbu National Petrochemical Company (2290)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 61.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Yanbu National Petrochemical Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 61.92. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -44.12.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Yanbu National Petrochemical Company từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 61.92 | 22.42% |
| 2024 | 50.58 | -214.66% |
| 2023 | -44.12 | -178.46% |
| 2022 | 56.23 | 122.82% |
| 2021 | 25.24 | -52.43% |
| 2020 | 53.05 | 83.85% |
| 2019 | 28.85 | 94.08% |
| 2018 | 14.87 | 6.74% |
| 2017 | 13.93 | 4.64% |
| 2016 | 13.31 | -11.86% |
| 2015 | 15.10 | 39.62% |
| 2014 | 10.82 | -31.05% |
| 2013 | 15.69 | 44.23% |
| 2012 | 10.88 | 40.77% |
| 2011 | 7.73 | -51.83% |
| 2010 | 16.04 | -102.49% |
| 2009 | -643.12 | 97.67% |
| 2008 | -325.35 | -220.46% |
| 2007 | 270.10 | 172.19% |
| 2006 | 99.23 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 50.73 | -18.08% |
TW
|
|
| 21.21 | -65.75% |
JP
|
|
| - | - |
DE
|
|
| -6.52 | -110.54% |
SA
|
|
| 12.24 | -80.24% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.