Almarai Company
2280
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1929
Almarai Company, encompassing its various subsidiaries, functions as a... Almarai Company, encompassing its various subsidiaries, functions as a comprehensive food and beverage provider for consumers across Saudi Arabia, Egypt, Jordan, and other nations within the Gulf Cooperation Council. The firm organizes its operations into distinct divisions: Dairy and Juice, Bakery, Poultry, and additional business segments. It offers a wide array of dairy products, fruit beverages, and related food items through popular brands like Almarai, Joosy Life, Beyti, and Teeba. Its bakery division features products under the L'usine and 7 Days labels, while poultry selections are sold as Alyoum and AlBashayer. Furthermore, Almarai owns and manages agricultural farms, provides horticulture services, and produces infant nutrition formulas under the Nuralac and Evolac brand names. Established in 1977, the company's main office is located in Riyadh, Saudi Arabia.
Giá cổ phiếu
$11.03
Vốn hóa thị trường
$10.96B
Thay đổi (1 ngày)
-1.52%
Thay đổi (1 năm)
-14.89%
Quốc gia
SA
Giao dịch Almarai Company (2280)
Danh mục
Consumer Defensive
Tỷ số P/E của Almarai Company (2280)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 17.48
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Almarai Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 17.48. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 24.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Almarai Company từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.48 | -1.30% |
| 2025 | 17.71 | -27.54% |
| 2024 | 24.44 | -8.86% |
| 2023 | 26.81 | -10.18% |
| 2022 | 29.85 | -2.46% |
| 2021 | 30.60 | 12.79% |
| 2020 | 27.13 | 0.55% |
| 2019 | 26.98 | 14.13% |
| 2018 | 23.64 | -3.14% |
| 2017 | 24.41 | -6.57% |
| 2016 | 26.12 | 7.25% |
| 2015 | 24.36 | -10.56% |
| 2014 | 27.24 | 31.02% |
| 2013 | 20.79 | 18.91% |
| 2012 | 17.48 | -13.48% |
| 2011 | 20.20 | -1.85% |
| 2010 | 20.58 | 17.20% |
| 2009 | 17.56 | 3.42% |
| 2008 | 16.98 | -14.27% |
| 2007 | 19.81 | 11.19% |
| 2006 | 17.82 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 27.30 | 56.17% |
CH
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
BR
|
|
| -7.94 | -145.41% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.