Top Markets
Coin of the day
Rokko Butter Co., Ltd. Rokko Butter Co., Ltd.

Rokko Butter Co., Ltd.

2266
Xếp hạng trong cổ phiếu #20221
Headquartered in Kobe, Japan, Rokko Butter Co., Ltd. is a Japanese food... Headquartered in Kobe, Japan, Rokko Butter Co., Ltd. is a Japanese food manufacturer and distributor. Established in 1948, the company primarily produces and markets a range of food items, including cheese, nuts, desserts, and chocolate, all sold under its QBB brand. It operated initially as peace Oil Industries Co., Ltd., before officially adopting the name Rokko Butter Co., Ltd. in July 1954.
Giá cổ phiếu
$7.01
Vốn hóa thị trường
$136.52M
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
-17.68%
Quốc gia
JP
Giao dịch Rokko Butter Co., Ltd. (2266)
Tỷ số P/E của Rokko Butter Co., Ltd. (2266)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Rokko Butter Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Rokko Butter Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.03 -
CH
- -
FR
- -
JP
75.87 -
IN
-8.92 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.