Lygend Resources & Technology Co., Ltd.
2245
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4885
Lygend Resources & Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries,... Lygend Resources & Technology Co., Ltd., together with its subsidiaries, engages in the production, smelting, and trading of nickel products in Mainland China and internationally. The company offers nickel ores, ferronickel, mixed hydroxide precipitates, cobalt sulfates, and electrodeposited cobalts. It also manufactures, exports, and sells machinery and equipment for core smelting, including ferronickel furnaces, submerged arc furnaces, and electric arc furnaces, etc.; provides technical support; and trades in laterite nickel ore, send, and ferronickel. In addition, the company provides new energy technological development; logistics and shipping services; project management; industrial real estate business services; and business management services. Lygend Resources & Technology Co., Ltd. was incorporated in 2009 and is headquartered in Ningbo, China.
Giá cổ phiếu
$1.91
Vốn hóa thị trường
$2.97B
Thay đổi (1 ngày)
-11.35%
Thay đổi (1 năm)
-36.29%
Quốc gia
CN
Giao dịch Lygend Resources & Technology Co., Ltd. (2245)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Lygend Resources & Technology Co., Ltd. (2245)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 4.79
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Lygend Resources & Technology Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 4.79. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 5.37.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Lygend Resources & Technology Co., Ltd. từ 2019 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 4.79 | -57.01% |
| 2025 | 11.15 | 107.49% |
| 2024 | 5.37 | -33.21% |
| 2023 | 8.05 | -27.92% |
| 2022 | 11.16 | -38.48% |
| 2021 | 18.14 | -54.20% |
| 2020 | 39.62 | 2.40% |
| 2019 | 38.69 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 20.37 | 325.03% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 28.56 | 495.83% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| 10.65 | 122.26% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.