Top Markets
Coin of the day
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.

Syong Shun Metal Co. Ltd.

2073
Xếp hạng trong cổ phiếu #29057
Syong Shun Metal Co. Ltd. is a Taiwanese enterprise engaged in the... Syong Shun Metal Co. Ltd. is a Taiwanese enterprise engaged in the manufacturing and sale of steel products. The company primarily furnishes wire rods, which are essential components for producing a diverse array of items, including fasteners like screws and nuts, various types of steel wire and cables, hand tools, automotive parts, and general mechanical components. Established in 2010, its operations are based in Kaohsiung, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$0.84267424
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-18
Vốn hóa thị trường
$23.17M
Thay đổi (1 ngày)
3.92%
Thay đổi (1 năm)
-9.98%
Quốc gia
TW
Giao dịch Syong Shun Metal Co. Ltd. (2073)

Danh mục

Giá của 2073 với vốn hóa thị trường của B
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
2073
$0.84267424
Vốn hóa thị trường của Syong Shun Metal Co. Ltd.(2073)
Vốn hóa thị trường: $23.17M
Tính đến năm August 2026, Syong Shun Metal Co. Ltd. có vốn hóa thị trường là $23.17M. Theo dữ liệu của chúng tôi, điều này khiến Syong Shun Metal Co. Ltd. trở thành công ty có giá trị lớn thứ 29057th trên thế giới theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường là tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty niêm yết và thường được sử dụng để đo lường giá trị của công ty đó.
Lịch sử vốn hóa thị trường của Syong Shun Metal Co. Ltd. từ 2021 đến 2026
2073 So với Top 5 phổ biến nhất stocks
Giá của 2073 Tài sản B Thị trường của B Kết quả
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
$192,870 $23.17M
$5.304T +22,887,702.65%
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
$169,105 $23.17M
$4.650T +20,067,545.11%
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
$151,103 $23.17M
$4.155T +17,931,267.87%
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
$130,806 $23.17M
$3.597T +15,522,599.31%
Syong Shun Metal Co. Ltd. Syong Shun Metal Co. Ltd.
$103,425 $23.17M
$2.844T +12,273,281.51%