Top Markets
Coin of the day
Sumeeko Industries Co., Ltd. Sumeeko Industries Co., Ltd.

Sumeeko Industries Co., Ltd.

2066
Xếp hạng trong cổ phiếu #23256
Sumeeko Industries Co., Ltd. is a prominent provider of metallic components,... Sumeeko Industries Co., Ltd. is a prominent provider of metallic components, serving both domestic Taiwanese and international markets. Their extensive product portfolio includes a wide array of parts for the automotive sector, such as powertrains, suspensions, transmissions, exhaust systems, chassis, and interior fittings. Beyond vehicle-specific items, they also manufacture general industrial hardware like screws, bolts, and nuts, as well as precision stampings and custom machined components. These solutions find application across diverse industries, notably the manufacturing, appliance, automotive, and construction sectors. Founded in 1988, Sumeeko is headquartered in Kaohsiung, Taiwan.
Giá cổ phiếu
$1.73
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$76.30M
Thay đổi (1 ngày)
-6.38%
Thay đổi (1 năm)
-25.80%
Quốc gia
TW
Giao dịch Sumeeko Industries Co., Ltd. (2066)

Danh mục

Biên lợi nhuận hoạt động của Sumeeko Industries Co., Ltd. (2066)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Sumeeko Industries Co., Ltd., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Sumeeko Industries Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
15.35% -
US
21.60% -
US
0.00% -
CN
0.00% -
CN
11.96% -
CN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.