SABIC Agri-Nutrients Company
2020
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1569
SABIC Agri-Nutrients Company oversees the entire value chain of agricultural... SABIC Agri-Nutrients Company oversees the entire value chain of agricultural nutrient products in Saudi Arabia, from their production and processing to marketing and distribution. Its activities are primarily segmented into Petrochemicals and Agri-nutrients. The company's diverse product range includes key items like urea, ammonia, and methanol, alongside various phosphate and compound fertilizers. It also manufactures nitrogen-based inorganic chemicals, such as DAP, MAP, 2-ethyl hexanol, and dioctyl phthalate. Established in 1965 and formerly known as Saudi Arabian Fertilizers Company, SABIC Agri-Nutrients maintains its headquarters in Al Jubail, Saudi Arabia, operating as a subsidiary of Saudi Basic Industries Corporation.
Giá cổ phiếu
$29.12
Vốn hóa thị trường
$13.86B
Thay đổi (1 ngày)
-3.36%
Thay đổi (1 năm)
-12.00%
Quốc gia
SA
Giao dịch SABIC Agri-Nutrients Company (2020)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của SABIC Agri-Nutrients Company (2020)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 473.75M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của SABIC Agri-Nutrients Company, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 473.75M. Vào cuối December 2023, công ty có 476.04M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của SABIC Agri-Nutrients Company (2020) từ 2006 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 473.75M | -0.48% |
| 2024 | 476.04M | 0.00% |
| 2023 | 476.04M | 0.00% |
| 2022 | 476.04M | 0.00% |
| 2021 | 476.04M | 14.25% |
| 2020 | 416.67M | 0.00% |
| 2019 | 416.67M | 0.00% |
| 2018 | 416.67M | 0.00% |
| 2017 | 416.67M | 0.00% |
| 2016 | 416.67M | 0.00% |
| 2015 | 416.67M | 0.00% |
| 2014 | 416.67M | 0.00% |
| 2013 | 416.67M | 0.00% |
| 2012 | 416.67M | 0.00% |
| 2011 | 416.67M | 0.00% |
| 2010 | 416.67M | 0.00% |
| 2009 | 416.67M | 0.00% |
| 2008 | 416.67M | 25.00% |
| 2007 | 333.33M | 0.00% |
| 2006 | 333.33M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| 1.57B | 230.91% |
CN
|
|
| - | - |
NO
|