SABIC Agri-Nutrients Company
2020
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1571
SABIC Agri-Nutrients Company oversees the entire value chain of agricultural... SABIC Agri-Nutrients Company oversees the entire value chain of agricultural nutrient products in Saudi Arabia, from their production and processing to marketing and distribution. Its activities are primarily segmented into Petrochemicals and Agri-nutrients. The company's diverse product range includes key items like urea, ammonia, and methanol, alongside various phosphate and compound fertilizers. It also manufactures nitrogen-based inorganic chemicals, such as DAP, MAP, 2-ethyl hexanol, and dioctyl phthalate. Established in 1965 and formerly known as Saudi Arabian Fertilizers Company, SABIC Agri-Nutrients maintains its headquarters in Al Jubail, Saudi Arabia, operating as a subsidiary of Saudi Basic Industries Corporation.
Giá cổ phiếu
$29.12
Vốn hóa thị trường
$13.86B
Thay đổi (1 ngày)
-3.36%
Thay đổi (1 năm)
-12.00%
Quốc gia
SA
Giao dịch SABIC Agri-Nutrients Company (2020)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của SABIC Agri-Nutrients Company (2020)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 13.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của SABIC Agri-Nutrients Company, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 13.88. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 17.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của SABIC Agri-Nutrients Company từ 2006 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 13.88 | -12.56% |
| 2024 | 15.88 | -11.66% |
| 2023 | 17.98 | 158.91% |
| 2022 | 6.94 | -56.82% |
| 2021 | 16.08 | -38.02% |
| 2020 | 25.95 | 18.42% |
| 2019 | 21.91 | 18.56% |
| 2018 | 18.48 | -40.14% |
| 2017 | 30.87 | 2.50% |
| 2016 | 30.12 | 87.46% |
| 2015 | 16.07 | 8.63% |
| 2014 | 14.79 | -10.39% |
| 2013 | 16.51 | 25.74% |
| 2012 | 13.13 | 24.02% |
| 2011 | 10.58 | -14.27% |
| 2010 | 12.35 | -26.36% |
| 2009 | 16.77 | 219.79% |
| 2008 | 5.24 | -63.53% |
| 2007 | 14.38 | -9.26% |
| 2006 | 15.84 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 19.10 | 37.57% |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.