Top Markets
Coin of the day
The Torigoe Co., Ltd. The Torigoe Co., Ltd.

The Torigoe Co., Ltd.

2009
Xếp hạng trong cổ phiếu #19336
Headquartered in Fukuoka, Japan, The Torigoe Co., Ltd. specializes in the... Headquartered in Fukuoka, Japan, The Torigoe Co., Ltd. specializes in the manufacturing and sale of a diverse array of flours and related products throughout Japan. Its offerings include staple wheat and rye flours, specialized wheat bran premixes, dough improvers, and various food additives. The company also provides frozen, functional, and health-focused food products, as well as barley and animal feeds. Established in 1935, the firm was initially known as Torigoe Shoten Co., Ltd., adopting its current name, The Torigoe Co., Ltd., in December 1951.
Giá cổ phiếu
$7.11
Vốn hóa thị trường
$165.66M
Thay đổi (1 ngày)
-0.09%
Thay đổi (1 năm)
7.66%
Quốc gia
JP
Giao dịch The Torigoe Co., Ltd. (2009)
Tỷ số P/E của The Torigoe Co., Ltd. (2009)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của The Torigoe Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của The Torigoe Co., Ltd. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
28.03 -
CH
- -
FR
- -
JP
75.87 -
IN
- -
BR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.