Chow Tai Fook Jewellery Group Limited Chow Tai Fook Jewellery Group Limited

Chow Tai Fook Jewellery Group Limited

1929

Xếp hạng trong cổ phiếu #1521
Chow Tai Fook Jewellery Group Limited functions as an investment holding... Chow Tai Fook Jewellery Group Limited functions as an investment holding company, primarily engaged in the manufacturing and sale of diverse jewelry products. The company offers a wide selection of items, including gem-set, platinum, and k-gold jewelry, as well as other k-gold products. These are retailed under prominent brands such as CHOW TAI FOOK, HEARTS ON FIRE, T MARK, ENZO, MONOLOGUE, and SOINLOVE. In addition to its core jewelry business, it distributes watches from various manufacturers. The group also participates in the trading of diamonds and provides services to its franchisees. Digital platforms play a key role in the company's sales strategy. As of March 31, 2022, it operated a significant retail network comprising 5,902 points of sale across Mainland China, Hong Kong, Macau, Taiwan, Cambodia, Korea, Japan, Malaysia, the Philippines, Singapore, Thailand, the United States, and Vietnam. Founded in 1929, the company is headquartered in Central, Hong Kong, and is a subsidiary of Chow Tai Fook Capital Limited.
Giá cổ phiếu
$1.45
Vốn hóa thị trường
$14.26B
Thay đổi (1 ngày)
0.24%
Thay đổi (1 năm)
-32.46%
Quốc gia
HK
Giao dịch Chow Tai Fook Jewellery Group Limited (1929)

Danh mục

Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Chow Tai Fook Jewellery Group Limited (1929)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.90
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Chow Tai Fook Jewellery Group Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.90. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 18.21.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Chow Tai Fook Jewellery Group Limited từ 2009 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 11.90 -19.96%
2025 14.87 -18.32%
2024 18.21 -37.06%
2023 28.94 36.20%
2022 21.24 7.77%
2021 19.71 4.17%
2020 18.92 6.54%
2019 17.76 -18.64%
2018 21.83 -11.65%
2017 24.71 49.87%
2016 16.49 7.87%
2015 15.29 -9.04%
2014 16.80 -13.70%
2013 19.47 8.40%
2012 17.96 -48.55%
2011 34.91 -45.89%
2010 64.53 -11.31%
2009 72.76 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
17.75 49.11%
FR
30.07 152.60%
FR
31.44 164.12%
CH
16.88 41.79%
FR
68.21 473.07%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.