Top Markets
Coin of the day
Cosmax, Inc. Cosmax, Inc.

Cosmax, Inc.

192820
Xếp hạng trong cổ phiếu #6109
Cosmax, Inc. operates as a global entity engaged in the research, development,... Cosmax, Inc. operates as a global entity engaged in the research, development, manufacturing, and distribution of a broad spectrum of goods, including cosmetic items, nutritional supplements, and pharmaceutical products. Its comprehensive beauty product line features skincare formulations, decorative makeup, hair care essentials, and specialty treatments such as facial masks and under-eye patches. Beyond its cosmetic offerings, the company also develops and produces medical equipment and supplies, provides raw materials for cosmetic formulations, and manufactures advanced containers and filling packaging for cosmetics. Originally established as Miroto Korea, the company rebranded to Cosmax, Inc. in 1994. Founded in 1992, its primary corporate offices are located in Hwaseong, South Korea.
Giá cổ phiếu
$195.69
Vốn hóa thị trường
$2.22B
Thay đổi (1 ngày)
-1.74%
Thay đổi (1 năm)
24.54%
Quốc gia
KR
Giao dịch Cosmax, Inc. (192820)
Tỷ số P/E của Cosmax, Inc. (192820)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Cosmax, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Cosmax, Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
21.41 -
US
32.48 -
FR
36.14 -
US
32.63 -
IN
-126.62 -
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.