Electra Battery Materials Corporation
ELBM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#25648
Electra Battery Materials Corporation concentrates on the acquisition and... Electra Battery Materials Corporation concentrates on the acquisition and exploration of mineral resource properties across the United States and Canada. Its primary focus is on uncovering cobalt and silver deposits, notably through its flagship Iron Creek cobalt-copper project, which encompasses approximately 5,900 acres in Idaho's Lemhi County. In addition to exploration, the company manages a cobalt refinery dedicated to producing vital battery materials for the electric vehicle industry. Founded in 2011, the firm is headquartered in Toronto, Canada, and rebranded to its current name in December 2021, having previously been known as First Cobalt Corp.
Giá cổ phiếu
$0.43302276
Vốn hóa thị trường
$46.31M
Thay đổi (1 ngày)
-4.84%
Thay đổi (1 năm)
-68.53%
Quốc gia
CA
Giao dịch Electra Battery Materials Corporation (ELBM)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Electra Battery Materials Corporation (ELBM)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2024: 14.30M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Electra Battery Materials Corporation, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 14.30M. Vào cuối December 2021, công ty có 6.94M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Electra Battery Materials Corporation (ELBM) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 14.30M | 75.20% |
| 2022 | 8.16M | 17.63% |
| 2021 | 6.94M | 27.51% |
| 2020 | 5.44M | 8.22% |
| 2019 | 5.03M | 25.03% |
| 2018 | 4.02M | 1,663.77% |
| 2017 | 228.01K | 245.05% |
| 2016 | 66.08K | 0.00% |
| 2015 | 66.08K | 17.60% |
| 2014 | 56.19K | 138.22% |
| 2013 | 23.59K | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 5.09B | 35,468.99% |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 3.88B | 27,046.40% |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|