Electra Battery Materials Corporation
ELBM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#25598
Electra Battery Materials Corporation concentrates on the acquisition and... Electra Battery Materials Corporation concentrates on the acquisition and exploration of mineral resource properties across the United States and Canada. Its primary focus is on uncovering cobalt and silver deposits, notably through its flagship Iron Creek cobalt-copper project, which encompasses approximately 5,900 acres in Idaho's Lemhi County. In addition to exploration, the company manages a cobalt refinery dedicated to producing vital battery materials for the electric vehicle industry. Founded in 2011, the firm is headquartered in Toronto, Canada, and rebranded to its current name in December 2021, having previously been known as First Cobalt Corp.
Giá cổ phiếu
$0.4256834
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$45.53M
Thay đổi (1 ngày)
-6.45%
Thay đổi (1 năm)
-69.06%
Quốc gia
CA
Giao dịch Electra Battery Materials Corporation (ELBM)
Danh mục
Basic Materials
Doanh thu của Electra Battery Materials Corporation (ELBM)
Doanh thu vào Sep 2024 TTM: 0.00
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Electra Battery Materials Corporation, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0.00. Trong năm 2021, công ty đạt doanh thu 0.00 bằng với doanh thu năm 2020, là 0.00. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Electra Battery Materials Corporation từ 2013 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 0.00 | 0.00% |
| 2022 | 0.00 | 0.00% |
| 2021 | 0.00 | 0.00% |
| 2020 | 0.00 | 0.00% |
| 2019 | 0.00 | 0.00% |
| 2018 | 0.00 | 0.00% |
| 2017 | 0.00 | 0.00% |
| 2016 | 0.00 | 0.00% |
| 2015 | 0.00 | 0.00% |
| 2014 | 0.00 | 0.00% |
| 2013 | 0.00 | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $51.26B | - |
AU
|
|
| - | - |
MX
|
|
| $10.77B | - |
SA
|
|
| - | - |
BR
|
|
| - | - |
CN
|