Haitian International Holdings Limited
1882
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4442
Haitian International Holdings Limited, an investment holding company, engages... Haitian International Holdings Limited, an investment holding company, engages in the manufacture, distribution, and sale of plastic injection molding machines and related products in Mainland China, Hong Kong, and internationally. It offers plastic machinery under the Haitian and Zhafir names. The company is also involved in the trading of plastic machinery and related accessories; and sale of software for plastic injection molding machines. It serves automotive, packaging, medical, electronics, logistics, consumer goods, and white goods industries. The company was founded in 1966 and is headquartered in Kwai Fong, Hong Kong.
Giá cổ phiếu
$2.19
Vốn hóa thị trường
$3.49B
Thay đổi (1 ngày)
-2.68%
Thay đổi (1 năm)
-20.41%
Quốc gia
HK
Giao dịch Haitian International Holdings Limited (1882)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Haitian International Holdings Limited (1882)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.60B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Haitian International Holdings Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.60B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.60B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Haitian International Holdings Limited (1882) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.60B | 0.00% |
| 2024 | 1.60B | 0.00% |
| 2023 | 1.60B | 0.00% |
| 2022 | 1.60B | 0.00% |
| 2021 | 1.60B | 0.00% |
| 2020 | 1.60B | 0.00% |
| 2019 | 1.60B | 0.00% |
| 2018 | 1.60B | 0.00% |
| 2017 | 1.60B | 0.00% |
| 2016 | 1.60B | 0.00% |
| 2015 | 1.60B | 0.00% |
| 2014 | 1.60B | 0.00% |
| 2013 | 1.60B | 0.00% |
| 2012 | 1.60B | 0.00% |
| 2011 | 1.60B | 0.00% |
| 2010 | 1.60B | 0.00% |
| 2009 | 1.60B | 0.00% |
| 2008 | 1.60B | 0.00% |
| 2007 | 1.60B | 30.97% |
| 2006 | 1.22B | 3.23% |
| 2005 | 1.18B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 774.05M | -51.50% |
DE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| - | - |
DE
|
|
| 126.10M | -92.10% |
US
|